skive off

Động từ
  1. (Anh, Ireland, thân mật) Skive; trốn học; để thư giãn.
    (UK, Ireland, informal) To skive; to play truant; to slack off.
🎬 Nghe “skive off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish